...十 ...shí Pinyin: ...shí Tổng quan Cấu tạo: . + . + . + 十 (thập)PinyinshíCấu tạo+ . + . + 十 Nghĩa EngCihui -ty Từ liên quan Gần nghĩa...上 · ...的 · ...都 · ...之外 · ...以前 · ...以后 · ...后面 · ...後面