4乘十公里接力 chéng shí gōng lǐ jiē lì Pinyin: chéng shí gōng lǐ jiē lì Tổng quan Cấu tạo: 4 + 乘 (thừa) + 十 (thập) + 公 (công) + 里 (lí) + 接 (tiếp) + 力 (lực)Pinyinchéng shí gōng lǐ jiē lìCấu tạo4 + 乘 + 十 + 公 + 里 + 接 + 力