8字形塔式機組 8 zì xíng tǎ shì jī zǔ Pinyin: 8 zì xíng tǎ shì jī zǔ Tổng quan Cấu tạo: 8 + 字 (tự) + 形 (hình) + 塔 (tháp) + 式 (thức) + 機 (ki) + 組 (tổ)Pinyin8 zì xíng tǎ shì jī zǔCấu tạo8 + 字 + 形 + 塔 + 式 + 機 + 組