A货

A huò

Pinyin: A huò

Tổng quan

hàng giả chất lượng tốt

Cấu tạo: A + 貨 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng nhái tốt

Eng

  • Cihui good-quality fake

Từ liên quan

Gần nghĩa

A咖 · A片 · A菜 · 貨主 · 貨位 · 貨單 · 貨場 · 貨差