A菜

A cài

Pinyin: A cài

Tổng quan

(Đài Loan) rau A, hay xà lách Đài Loan (Lactuca sativa var. sativa) (từ tiếng Đài Loan 萵仔菜, phát âm Tai-lo [ue-á-tshài] hoặc [e-á-tshài])

Cấu tạo: A + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) rau A, hay xà lách Đài Loan (Lactuca sativa var. sativa) (từ tiếng Đài Loan 萵仔菜, phát âm Tai-lo hoặc )

Eng

  • Cihui (Tw) A-choy, or Taiwanese lettuce (Lactuca sativa var. sativa) (from Taiwanese 萵仔菜, Tai-lo pr. or )

Từ liên quan

Gần nghĩa

A咖 · A片 · A货 · 菜农 · 菜刀 · 菜单 · 菜品 · 菜园