BD

BD

Pinyin: BD

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

蓝光光盘。

Cấu tạo: B + D

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓝光光盘。

Từ liên quan

Gần nghĩa

BM · B格 · B站 · B超 · BP机 · B型超声 · B拷 · B柱