B柱

b zhù

Pinyin: b zhù

Tổng quan

Cấu tạo: B + 柱 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trụ B

Đức

  • Handedict B-Säule (S, Kfz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

BM · B格 · B站 · B超 · 柱体 · 柱基 · 柱塔 · 柱塞