IP地址 i p dì zhǐ Pinyin: i p dì zhǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 网际协议地址。因特网使用IP地址作为主机的标志。 Cấu tạo: I + P + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyini p dì zhǐTừ loạidanhCấu tạoI + P + 地 + 址 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 địa chỉ IPMainlandTân Hoa Tự Điển 网际协议地址。因特网使用IP地址作为主机的标志。ĐứcHandedict IP-Adresse (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩaIP剧 · 地址解析协议 · IPTV · IP电话 · 地址印刷 · 地址总线 · 地址改变 · 地址格式