LD

LD

Pinyin: LD

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

激光视盘。

Cấu tạo: L + D

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 激光视盘。

Từ liên quan

Gần nghĩa

L照 · DC · DJ · DV · D日 · D调 · DC十 · DIY