LG集团 l g jí tuán Pinyin: l g jí tuán Tổng quan Cấu tạo: L + G + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinl g jí tuánTừ loạidanhCấu tạoL + G + 集 + 團 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 LGĐứcHandedict L.G. Mart Co. Ltd. (Org, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa集团军 · 集团化 · 集团的 · 集团军群 · 集团屠杀 · 集团政治 · 集团盈利 · 集团结婚