X射線斷層成像
Pinyin: x shè xiàn duàn céng chéng xiàng
Tổng quan
Cấu tạo: X + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 成 (thành) + 像 (tượng)
Pinyin: x shè xiàn duàn céng chéng xiàng
Cấu tạo: X + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 成 (thành) + 像 (tượng)