X射線熒光光譜儀
Pinyin: x shè xiàn yíng guāng guāng pǔ yí
Tổng quan
Cấu tạo: X + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 儀 (nghi)
Pinyin: x shè xiàn yíng guāng guāng pǔ yí
Cấu tạo: X + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 儀 (nghi)