圬墁

wū mànô mạn

Hán Việt: ô mạn · Pinyin: wū màn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"圬镘"。 2.涂饰墙壁,粉刷。

Cấu tạo: 圬 (ô) + 墁 (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"圬镘"。 2.涂饰墙壁,粉刷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

圬人 · 圬工 · 圬者 · 圬鏝 · 圬镘 · 圬工缝