圬镘

wū mànô man

Hán Việt: ô man · Pinyin: wū màn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"圬墁"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

塗抹、粉飾牆壁。《宋史.卷二七一.陸萬友傳》:「萬友始業圬鏝,既貴達,不忘本,以銀為圬鏝器數十事示子孫。」

Cấu tạo: 圬 (ô) + 鏝 (man)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"圬墁"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

圬人 · 圬墁 · 圬工 · 圬者 · 圬鏝 · 镘刀 · 镘子 · 镘平