歐樣 âu dạng Hán Việt: âu dạng Tổng quan Kiểu Âu châu (chẳng hạn nói về kiểu quần áo) Cấu tạo: 欧 (âu) + 样 (dạng)Hán Việtâu dạngTừ loạidanhCấu tạo欧 + 样 · âu + dạng nghĩa thành phần: âu + dạng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểu Âu Từ liên quan Gần nghĩa样书 · 样例 · 样儿 · 样单 · 样品 · 样子 · 样式 · 样张