歐母 ōu mǔ·âu mẫu Hán Việt: âu mẫu · Pinyin: ōu mǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.宋欧阳修早岁丧父﹐母郑氏督教甚严﹐家贫无纸笔﹐尝以荻画地教子。事见殴阳修《泷冈阡表》◇因以"欧母"为称颂贤母之词。 Cấu tạo: 歐 (âu) + 母 (mẫu)Pinyinōu mǔHán Việtâu mẫuTừ loạidanhCấu tạo歐 + 母 · âu + mẫu nghĩa thành phần: âu + mẫu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mẹ Âu Dương Tu Từ liên quan Gần nghĩa歐了 · 歐亞 · 歐仁 · 欧体 · 歐元 · 歐冠 · 歐分 · 歐包