款砽

kuǎn yòng

Pinyin: kuǎn yòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.疲劳貌。

Cấu tạo: 款 (khoản) + 砽

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.疲劳貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

款伏 · 款儿 · 款冬 · 款子 · 款客 · 款宴 · 款式 · 款待