餵糽

wèi zhěng

Pinyin: wèi zhěng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指食粮。

Cấu tạo: 喂 (uy) + 糽

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指食粮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

喂养 · 喂哺 · 喂奶 · 喂料 · 喂雞 · 喂食 · 喂马 · 喂孩子