糗糽

qiǔ zhěng

Pinyin: qiǔ zhěng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.干粮。

Cấu tạo: 糗 (khứu) + 糽

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.干粮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

糗事 · 糗粮 · 糗大 · 糗磨 · 糗粻 · 糗糒 · 糗芳 · 糗餈