洋菇

yáng gūdương cô

Hán Việt: dương cô · Pinyin: yáng gū

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【洋菇】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "cultivated mushroom; champignon (Agaricus bisporus)"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

植物名。蘑菇科蘑菇屬。子實體幼時球形,成熟時傘形,蕈蓋呈褐色。菌褶初為白色,後變為赤褐色或黑褐色。柄白色,上部具菌輪。孢子白粉狀或呈黑褐色。可供食用或製成罐頭。原產歐洲,現多人工栽培。

Cấu tạo: 洋 (dương) + 菇 (cô)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ cultivated mushroom; champignon (Agaricus bisporus)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。蘑菇科蘑菇屬。子實體幼時球形,成熟時傘形,蕈蓋呈褐色。菌褶初為白色,後變為赤褐色或黑褐色。柄白色,上部具菌輪。孢子白粉狀或呈黑褐色。可供食用或製成罐頭。原產歐洲,現多人工栽培。

Eng

  • Cihui cultivated mushroom; champignon (Agaricus bisporus)
  • Tần suất từ cultivated mushroom; champignon (Agaricus bisporus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

洋井 · 洋人 · 洋伞 · 洋务 · 洋化 · 洋县 · 洋员 · 洋味