遫絶

chì jué

Pinyin: chì jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.绝远。

Cấu tạo: 遫 + 绝 (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.绝远。

Từ liên quan

Gần nghĩa

絶世 · 絶交 · 絶代 · 絶倫 · 絶句 · 絶命 · 絶嗣 · 絶塵