遫斡

chì wò

Pinyin: chì wò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指下棋时迂回斡旋以求和。

Cấu tạo: 遫 + 斡 (oát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指下棋时迂回斡旋以求和。

Từ liên quan

Gần nghĩa

斡旋 · 斡1. · 斡2. · 斡旋者 · 斡准 · 斡刺 · 斡勒 · 斡官