㴿濘 ĐỈNH NÍNH Hán Việt: ĐỈNH NÍNH Tổng quan Nước vọt lên. Nước sôi Cấu tạo: 㴿 + 泞 (nính)Hán ViệtĐỈNH NÍNHTừ loạiđộngCấu tạo㴿 + 泞 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vọt lên Từ liên quan Gần nghĩa泞泥 · 泞淖 · 泞滑 · 泞滞 · 泞潦 · 濘泥 · 濘淖 · 濘滑