一丸泥封函谷關
nhất hoàn nê phong hàm cốc quan
Hán Việt: nhất hoàn nê phong hàm cốc quan · Pinyin: yī wán ní fēng hán gǔ guān
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 丸 (hoàn) + 泥 (nê) + 封 (phong) + 函 (hàm) + 谷 (cốc) + 關 (quan)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一丸:一团小泥丸;封:封闭。用一小团小泥丸就可把函谷关封闭住。比喻地形险要,用少量兵力即可固守。