一丸泥封函谷關

yī wán ní fēng hán gǔ guān nhất hoàn nê phong hàm cốc quan

Hán Việt: nhất hoàn nê phong hàm cốc quan · Pinyin: yī wán ní fēng hán gǔ guān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hoàn) + (nê) + (phong) + (hàm) + (cốc) + (quan)