一乘一味 nhất thừa nhất vị Hán Việt: nhất thừa nhất vị Tổng quan (雜語)一乘之教味,唯一不二,故曰一味。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 乘 (thừa) + 一 (nhất) + 味 (vị)Hán Việtnhất thừa nhất vịCấu tạo一 + 乘 + 一 + 味 · nhất + thừa + nhất + vị nghĩa thành phần: nhất + thừa + nhất + vị Nghĩa ViệtCihui (雜語)一乘之教味,唯一不二,故曰一味。☸Tần suất từ [bktd] nhất thừa nhất vị (雜語)一乘之教味,唯一不二,故曰一味。☸ Từ liên quan Gần nghĩa一乘之機 · 一乘之珠 · 一乘圓宗 · 一乘妙典 · 一乘妙文 · 一乘法門 · 一乘眞法 · 一乘菩提