一乘菩提 nhất thừa bồ đề Hán Việt: nhất thừa bồ đề Tổng quan (術語)言一乘為真實之菩提,非二乘三乘方便之菩提也。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 乘 (thừa) + 菩 (bồ) + 提 (đề)Hán Việtnhất thừa bồ đềCấu tạo一 + 乘 + 菩 + 提 · nhất + thừa + bồ + đề nghĩa thành phần: nhất + thừa + bồ + đề Nghĩa ViệtCihui (術語)言一乘為真實之菩提,非二乘三乘方便之菩提也。☸Tần suất từ [bktd] nhất thừa bồ-đề (術語)言一乘為真實之菩提,非二乘三乘方便之菩提也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa一乘一味 · 一乘之機 · 一乘之珠 · 一乘圓宗 · 一乘妙典 · 一乘妙文 · 一乘法門 · 一乘眞法