一人向隅,一堂不歡
Pinyin: yī rén xiàng yú,yī táng bù huān
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 向 (hướng) + 隅 (ngung) + , + 一 (nhất) + 堂 (đường) + 不 (bất) + 歡 (hoan)
Pinyin: yī rén xiàng yú,yī táng bù huān
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 向 (hướng) + 隅 (ngung) + , + 一 (nhất) + 堂 (đường) + 不 (bất) + 歡 (hoan)