一人喫齋,十人唸佛
Pinyin: yī rén chī zhāi,shí rén niàn fó
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 喫 (khiết) + 齋 (trai) + , + 十 (thập) + 人 (nhân) + 唸 + 佛 (phật)
Pinyin: yī rén chī zhāi,shí rén niàn fó
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 喫 (khiết) + 齋 (trai) + , + 十 (thập) + 人 (nhân) + 唸 + 佛 (phật)