一人有福,帶挈一屋
Pinyin: yī rén yǒu fú,dài qiè yī wū
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 有 (hữu) + 福 (phúc) + , + 帶 (đái) + 挈 (khiết) + 一 (nhất) + 屋 (ốc)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 带挈:带领。一个人得到了好处,周围的人连带受益。
Pinyin: yī rén yǒu fú,dài qiè yī wū
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 有 (hữu) + 福 (phúc) + , + 帶 (đái) + 挈 (khiết) + 一 (nhất) + 屋 (ốc)