一人高升,衆人得濟

yī rén gāo shēng,zhòng rén dé jì

Pinyin: yī rén gāo shēng,zhòng rén dé jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhân) + (cao) + (thăng) + + (chúng) + (nhân) + (đắc) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻一个人做了大官,和他有关系的人也都跟着得势。