一会儿工夫

nhất hội nhi công phu

Hán Việt: nhất hội nhi công phu

Tổng quan

một lát sau

Cấu tạo: 一 (nhất) + 會 (hội) + 兒 (nhi) + 工 (công) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không lâu sau: một lát sau
  • Biên soạn a very short period of time

Eng

  • Cihui 一會兒工夫 īhuìr gōngfū n. <coll.> a very short period of time

Từ liên quan

Gần nghĩa

一會一切會 · 一会儿就 · 一会儿见 · 工夫不负有心人 · 工夫 <cm>