一佛出世,二佛生天

yī fó chū shì,èr fó shēng tiān

Pinyin: yī fó chū shì,èr fó shēng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (phật) + (xuất) + (thế) + + (nhị) + (phật) + (sanh) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出世為生,生天指死。全句意指死去活來。《初刻拍案驚奇》卷二三:「直哭得一佛出世,二佛生天,連崔生也不知陪下了多少眼淚。」也作「一佛出世,二佛涅槃」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死去活来之意。出世,生;生天,死。