一再則宥,三則不赦
Pinyin: yī zài zé yòu,sān zé bù shè
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 再 (tái) + 則 (tắc) + 宥 (hựu) + , + 三 (tam) + 則 (tắc) + 不 (bất) + 赦 (xá)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一再:第一、二次;宥:宽容。第一、第二次可以宽容,再三违犯就不能赦免了。
Pinyin: yī zài zé yòu,sān zé bù shè
Cấu tạo: 一 (nhất) + 再 (tái) + 則 (tắc) + 宥 (hựu) + , + 三 (tam) + 則 (tắc) + 不 (bất) + 赦 (xá)