一剂

nhất tề

Hán Việt: nhất tề

Tổng quan

liều thuốc nước, liều thuốc độc

Cấu tạo: 一 (nhất) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liều thuốc
  • Tần suất từ liều thuốc nước, liều thuốc độc

Từ liên quan

Gần nghĩa

一剂药 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个