一动儿

nhất động nhi

Hán Việt: nhất động nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 動 (động) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhúc nhích
  • Biên soạn ►See yīdòng

Eng

  • Cihui 一動兒 īdòngr ►See yīdòng

Từ liên quan

Gần nghĩa

一动不动 · 一动 · 一動 · 一动也不动 · 一动一动