一动也不动

nhất động dã bất động

Hán Việt: nhất động dã bất động

Tổng quan

cũng không nhúc nhích

Cấu tạo: 一 (nhất) + 動 (động) + 也 (dã) + 不 (bất) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không nhúc nhích
  • VietPhrases cũng không nhúc nhích

Từ liên quan

Gần nghĩa

不动点定理 · 不動使者法 · 不動安鎮法 · 不動尊儀軌 · 不動慈救咒 · 不動慈護咒 · 不動護摩供 · 不動軌立印