一千七百四十六

yī qiān qī bǎi sì shí liù nhất thiên thất bách tứ thập lục

Hán Việt: nhất thiên thất bách tứ thập lục · Pinyin: yī qiān qī bǎi sì shí liù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (thất) + (bách) + (tứ) + (thập) + (lục)