一千三百七十六

yī qiān sān bǎi qī shí liù nhất thiên tam bách thất thập lục

Hán Việt: nhất thiên tam bách thất thập lục · Pinyin: yī qiān sān bǎi qī shí liù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (tam) + (bách) + (thất) + (thập) + (lục)