一千二百六十四

yī qiān èr bǎi liù shí sì nhất thiên nhị bách lục thập tứ

Hán Việt: nhất thiên nhị bách lục thập tứ · Pinyin: yī qiān èr bǎi liù shí sì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (nhị) + (bách) + (lục) + (thập) + (tứ)