一千四百二十三

yī qiān sì bǎi èr shí sān nhất thiên tứ bách nhị thập tam

Hán Việt: nhất thiên tứ bách nhị thập tam · Pinyin: yī qiān sì bǎi èr shí sān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (tứ) + (bách) + (nhị) + (thập) + (tam)