一口不能著兩匙

yī kǒu bù néng zhuó liǎng chí nhất khẩu bất năng trứ lưỡng thi

Hán Việt: nhất khẩu bất năng trứ lưỡng thi · Pinyin: yī kǒu bù néng zhuó liǎng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khẩu) + (bất) + (năng) + (trứ) + (lưỡng) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匙:汤匙。一张嘴同时要吃两把汤匙里的食物。比喻贪多