一口两舌的

nhất khẩu lưỡng thiệt đích

Hán Việt: nhất khẩu lưỡng thiệt đích

Tổng quan

dối trá, hay nói dối, hay lật lọng

Cấu tạo: 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 兩 (lưỡng) + 舌 (thiệt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dối trá

Từ liên quan

Gần nghĩa

一口气喝干 · 一口一声 · 一口吃个胖子 · 一口咬定 · 一口吞盡 · 一口气儿 · 一口吃不成胖子 · 一口京片子