一周的工作時間

yī zhōu de gōng zuò shí jiān nhất chu đích công tác thì gian

Hán Việt: nhất chu đích công tác thì gian · Pinyin: yī zhōu de gōng zuò shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (chu) + (đích) + (công) + (tác) + (thì) + (gian)