一团娇 yī tuán jiāo·nhất đoàn kiều Hán Việt: nhất đoàn kiều · Pinyin: yī tuán jiāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.锦名。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 團 (đoàn) + 嬌 (kiều)Pinyinyī tuán jiāoHán Việtnhất đoàn kiềuCấu tạo一 + 團 + 嬌 · nhất + đoàn + kiều nghĩa thành phần: nhất + đoàn + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.锦名。 Từ liên quan Gần nghĩa一团糟 · 一团火 · 一团漆黑 · 一团和气 · 一团 · 一团乱糟 · 一團 · 一團心識