一場歡喜忽悲辛

yī chǎng guān xǐ hū bēi xīn nhất tràng hoan hỉ hốt bi tân

Hán Việt: nhất tràng hoan hỉ hốt bi tân · Pinyin: yī chǎng guān xǐ hū bēi xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tràng) + (hoan) + (hỉ) + (hốt) + (bi) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忽:突然。一场欢喜之事忽然变为悲痛之事。比喻人生悲喜不定,难以预料。