一块石头落了地

yī kuài shí tou luò le dìnhất khối thạch đầu lạc liễu địa

Hán Việt: nhất khối thạch đầu lạc liễu địa · Pinyin: yī kuài shí tou luò le dì

Tổng quan

"chinese_explanation": "比喻放下了心。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻放下了心。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻放心而不再憂慮。《儒林外史》第四五回:「這文書回了去,那裡再不來提了,余二先生一塊石頭落了地。」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 塊 (khối) + 石 (thạch) + 頭 (đầu) + 落 (lạc) + 了 (liễu) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 比喻放下了心。"}

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻放下了心。

Đức

  • Handedict einen Stein (vom Herzen) fallen lassen

Từ liên quan

Gần nghĩa

一块石头落地 · 一塊石頭落地