一塊石頭落了地

yī kuài shí tou luò le dì nhất khối thạch đầu lạc liễu địa

Hán Việt: nhất khối thạch đầu lạc liễu địa · Pinyin: yī kuài shí tou luò le dì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khối) + (thạch) + (đầu) + (lạc) + (liễu) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻放心而不再憂慮。《儒林外史》第四五回:「這文書回了去,那裡再不來提了,余二先生一塊石頭落了地。」