一夫敢死,千夫莫當
Pinyin: yī fū gǎn sǐ,qiān fū mò dāng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 夫 (phu) + 敢 (cảm) + 死 (tử) + , + 千 (thiên) + 夫 (phu) + 莫 (mạc) + 當 (đương)
Pinyin: yī fū gǎn sǐ,qiān fū mò dāng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 夫 (phu) + 敢 (cảm) + 死 (tử) + , + 千 (thiên) + 夫 (phu) + 莫 (mạc) + 當 (đương)