一夫舍死,萬夫莫當

yī fū shě sǐ,wàn fū mò dāng

Pinyin: yī fū shě sǐ,wàn fū mò dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (phu) + (xá) + (tử) + + (vạn) + (phu) + (mạc) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一夫:一人;舍死:即舍命,不要性命。当:通“挡“,抵挡。一个人拼着性命,谁也阻挡不住。